沉竈產蛙 chén zào chǎn wā · trầm táo sản oa Hán Việt: trầm táo sản oa · Pinyin: chén zào chǎn wā Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 竈 (táo) + 產 (sản) + 蛙 (oa)Pinyinchén zào chǎn wāHán Việttrầm táo sản oaCấu tạo沉 + 竈 + 產 + 蛙 · trầm + táo + sản + oa nghĩa thành phần: trầm + táo + sản + oa