沉著痛快
trầm trứ thống khoái
Hán Việt: trầm trứ thống khoái · Pinyin: chén zhù tòng kuài
Tổng quan
"chinese_explanation": "坚劲而流利,遒劲而酣畅。形容诗文、书法遒劲流利。"
坚劲而流利,遒劲而酣畅。形容诗文、书法遒劲流利。
著實不輕浮,流暢而明快。形容詩文、書法遒勁流利。宋.嚴羽《滄浪詩話.詩辯》:「其大概有二,曰優游不迫,曰沉著痛快。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 坚劲而流利,
- Biên soạn 遒劲而酣畅。
- Biên soạn 形容诗文、
- Biên soạn 书法遒劲流利。"}
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 著實不輕浮,流暢而明快。形容詩文、書法遒勁流利。宋.嚴羽《滄浪詩話.詩辯》:「其大概有二,曰優游不迫,曰沉著痛快。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 坚劲而流利,遒劲而酣畅。形容诗文、书法遒劲流利。