沉謀重慮 chén móu chóng lǜ · trầm mưu trọng lự Hán Việt: trầm mưu trọng lự · Pinyin: chén móu chóng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 謀 (mưu) + 重 (trọng) + 慮 (lự)Pinyinchén móu chóng lǜHán Việttrầm mưu trọng lựCấu tạo沉 + 謀 + 重 + 慮 · trầm + mưu + trọng + lự nghĩa thành phần: trầm + mưu + trọng + lự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指计划周密,考虑详尽。