沉迷不悟
trầm mê bất ngộ
Hán Việt: trầm mê bất ngộ · Pinyin: chén mí bù wù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容不知觉悟。
Eng
- Cihui 沉迷不悟 hénmíbùwù f.e. refuse to come to one's senses
Hán Việt: trầm mê bất ngộ · Pinyin: chén mí bù wù