沉迷不醒

trầm mê bất tỉnh

Hán Việt: trầm mê bất tỉnh

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (mê) + (bất) + (tỉnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沉迷不醒 hénmíbùxǐng f.e. 1. be in a coma 2. be deeply addicted to 3. be infatuated with