沉鬱頓挫
trầm úc đốn tỏa
Hán Việt: trầm úc đốn tỏa · Pinyin: chén yù dùn cuò
Tổng quan
thâm thuý du dương
Nghĩa
Việt
- Cihui thâm thuý du dương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 郁:低沉郁积。指诗文的风格深沉蕴籍,语势有停顿转折。
- Tân Hoa Tự Điển 郁低沉郁积。指诗文的风格深沉蕴籍,语势有停顿转折。
Eng
- Cihui 沉鬱頓挫 hényùdùncuò f.e. profound and forceful (of literary works)