沉醉其中 chén zuì qí zhōng · trầm túy kì trung Hán Việt: trầm túy kì trung · Pinyin: chén zuì qí zhōng Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 醉 (túy) + 其 (kì) + 中 (trung)Pinyinchén zuì qí zhōngHán Việttrầm túy kì trungCấu tạo沉 + 醉 + 其 + 中 · trầm + túy + kì + trung nghĩa thành phần: trầm + túy + kì + trung