沉醉狀態

trầm túy trạng thái

Hán Việt: trầm túy trạng thái

Tổng quan

sự say, tình trạng say, sự say sưa ((nghĩa bóng)), (y học) sự làm nhiễm độc, sự trúng độc

Cấu tạo: (trầm) + (túy) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự say, tình trạng say, sự say sưa ((nghĩa bóng)), (y học) sự làm nhiễm độc, sự trúng độc