沉重代價 chén zhòng dài jià · trầm trọng đại giá Hán Việt: trầm trọng đại giá · Pinyin: chén zhòng dài jià Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 重 (trọng) + 代 (đại) + 價 (giá)Pinyinchén zhòng dài jiàHán Việttrầm trọng đại giáCấu tạo沉 + 重 + 代 + 價 · trầm + trọng + đại + giá nghĩa thành phần: trầm + trọng + đại + giá