沉重打擊

chén zhòng dǎ jī trầm trọng đả kích

Hán Việt: trầm trọng đả kích · Pinyin: chén zhòng dǎ jī

Tổng quan

đánh mạnh

Cấu tạo: (trầm) + (trọng) + (đả) + (kích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh mạnh

Eng

  • CC-CEDICT to hit hard
  • Cihui to hit hard