沉降滴定 trầm hàng tích định Hán Việt: trầm hàng tích định Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 降 (hàng) + 滴 (tích) + 定 (định)Hán Việttrầm hàng tích địnhCấu tạo沉 + 降 + 滴 + 定 · trầm + hàng + tích + định nghĩa thành phần: trầm + hàng + tích + định Nghĩa EngCihui sedimetry