沉雄悲壯

chén xióng bēi zhuàn trầm hùng bi tráng

Hán Việt: trầm hùng bi tráng · Pinyin: chén xióng bēi zhuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (hùng) + (bi) + (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沉雄:深沉雄健。指深沉雄健,悲壮有力。