沐人之節 mộc nhân chi tiết Hán Việt: mộc nhân chi tiết Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 節 (tiết)Hán Việtmộc nhân chi tiếtCấu tạo沐 + 人 + 之 + 節 · mộc + nhân + chi + tiết nghĩa thành phần: mộc + nhân + chi + tiết Nghĩa EngCihui 沐人之節 ùrénzhījié n. bask in sb.'s favor