沐仁浴義 mù rén yù yì · mộc nhân dục nghĩa Hán Việt: mộc nhân dục nghĩa · Pinyin: mù rén yù yì Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 仁 (nhân) + 浴 (dục) + 義 (nghĩa)Pinyinmù rén yù yìHán Việtmộc nhân dục nghĩaCấu tạo沐 + 仁 + 浴 + 義 · mộc + nhân + dục + nghĩa nghĩa thành phần: mộc + nhân + dục + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受仁义的熏陶。Tân Hoa Tự Điển 1.谓受仁义的熏陶。