沐其恩澤 mộc kì ân trạch Hán Việt: mộc kì ân trạch Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 其 (kì) + 恩 (ân) + 澤 (trạch)Hán Việtmộc kì ân trạchCấu tạo沐 + 其 + 恩 + 澤 · mộc + kì + ân + trạch nghĩa thành phần: mộc + kì + ân + trạch Nghĩa EngCihui 沐其恩澤 ùqí'ēnzé f.e. bask in sb.'s favor