沐日浴月 mù rì yù yuè · mộc nhật dục nguyệt Hán Việt: mộc nhật dục nguyệt · Pinyin: mù rì yù yuè Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 日 (nhật) + 浴 (dục) + 月 (nguyệt)Pinyinmù rì yù yuèHán Việtmộc nhật dục nguyệtCấu tạo沐 + 日 + 浴 + 月 · mộc + nhật + dục + nguyệt nghĩa thành phần: mộc + nhật + dục + nguyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指受日月光华的润泽。