沐浴戒齋

mộc dục giới trai

Hán Việt: mộc dục giới trai

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (dục) + (giới) + (trai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沐浴戒齋 ùyùjièzhāi f.e. bathe and eat only vegetable food