沐浴技術 mộc dục kĩ thuật Hán Việt: mộc dục kĩ thuật Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 浴 (dục) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Hán Việtmộc dục kĩ thuậtCấu tạo沐 + 浴 + 技 + 術 · mộc + dục + kĩ + thuật nghĩa thành phần: mộc + dục + kĩ + thuật Nghĩa EngCihui balneotechnics