沐浴清化 mộc dục thanh hóa Hán Việt: mộc dục thanh hóa Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 浴 (dục) + 清 (thanh) + 化 (hóa)Hán Việtmộc dục thanh hóaCấu tạo沐 + 浴 + 清 + 化 · mộc + dục + thanh + hóa nghĩa thành phần: mộc + dục + thanh + hóa Nghĩa EngCihui 沐浴清化 ùyùqīnghuà f.e. be enriched by your kindness and transformed by your purity