沐浴而朝 mộc dục nhi triêu Hán Việt: mộc dục nhi triêu Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 浴 (dục) + 而 (nhi) + 朝 (triêu)Hán Việtmộc dục nhi triêuCấu tạo沐 + 浴 + 而 + 朝 · mộc + dục + nhi + triêu nghĩa thành phần: mộc + dục + nhi + triêu Nghĩa EngCihui 沐浴而朝 ùyù'ércháo f.e. bathe before attending the court (to show respect to the emperor)