沐浴膏澤 mù yù gāo zé · mộc dục cao trạch Hán Việt: mộc dục cao trạch · Pinyin: mù yù gāo zé Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 浴 (dục) + 膏 (cao) + 澤 (trạch)Pinyinmù yù gāo zéHán Việtmộc dục cao trạchCấu tạo沐 + 浴 + 膏 + 澤 · mộc + dục + cao + trạch nghĩa thành phần: mộc + dục + cao + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沐浴;比喻身受润泽;膏泽:恩泽。指身受别人的恩惠。