沐雨經霜 mù yǔ jīng shuāng · mộc vũ kinh sương Hán Việt: mộc vũ kinh sương · Pinyin: mù yǔ jīng shuāng Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 雨 (vũ) + 經 (kinh) + 霜 (sương)Pinyinmù yǔ jīng shuāngHán Việtmộc vũ kinh sươngCấu tạo沐 + 雨 + 經 + 霜 · mộc + vũ + kinh + sương nghĩa thành phần: mộc + vũ + kinh + sương