沐露沾霜 mù lù zhān shuāng · mộc lộ triêm sương Hán Việt: mộc lộ triêm sương · Pinyin: mù lù zhān shuāng Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 露 (lộ) + 沾 (triêm) + 霜 (sương)Pinyinmù lù zhān shuāngHán Việtmộc lộ triêm sươngCấu tạo沐 + 露 + 沾 + 霜 · mộc + lộ + triêm + sương nghĩa thành phần: mộc + lộ + triêm + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容饱经霜露辛苦。