沒世無稱 méi shì wú chēng · một thế vô xưng Hán Việt: một thế vô xưng · Pinyin: méi shì wú chēng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 世 (thế) + 無 (vô) + 稱 (xưng)Pinyinméi shì wú chēngHán Việtmột thế vô xưngCấu tạo沒 + 世 + 無 + 稱 · một + thế + vô + xưng nghĩa thành phần: một + thế + vô + xưng