沒世窮年 méi shì qióng nián · một thế cùng niên Hán Việt: một thế cùng niên · Pinyin: méi shì qióng nián Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 世 (thế) + 窮 (cùng) + 年 (niên)Pinyinméi shì qióng niánHán Việtmột thế cùng niênCấu tạo沒 + 世 + 窮 + 年 · một + thế + cùng + niên nghĩa thành phần: một + thế + cùng + niên