沒世難忘 mò shì nán wàng · một thế nan vong Hán Việt: một thế nan vong · Pinyin: mò shì nán wàng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 世 (thế) + 難 (nan) + 忘 (vong)Pinyinmò shì nán wàngHán Việtmột thế nan vongCấu tạo沒 + 世 + 難 + 忘 · một + thế + nan + vong nghĩa thành phần: một + thế + nan + vong Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 永遠難以忘記。也作「沒齒難忘」。