沒了捆兒 méi le kǔn ér · một liễu khổn nhi Hán Việt: một liễu khổn nhi · Pinyin: méi le kǔn ér Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 了 (liễu) + 捆 (khổn) + 兒 (nhi)Pinyinméi le kǔn érHán Việtmột liễu khổn nhiCấu tạo沒 + 了 + 捆 + 兒 · một + liễu + khổn + nhi nghĩa thành phần: một + liễu + khổn + nhi