没了捆儿 một liễu khổn nhân Hán Việt: một liễu khổn nhân Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 了 (liễu) + 捆 (khổn) + 儿 (nhân)Hán Việtmột liễu khổn nhânCấu tạo没 + 了 + 捆 + 儿 · một + liễu + khổn + nhân nghĩa thành phần: một + liễu + khổn + nhân