沒了魂兒

một liễu hồn nhi

Hán Việt: một liễu hồn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (liễu) + (hồn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒了魂兒 éile húnr ►See méile hún