沒些巴鼻 méi xiē bā bí · một ta ba tị Hán Việt: một ta ba tị · Pinyin: méi xiē bā bí Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 些 (ta) + 巴 (ba) + 鼻 (tị)Pinyinméi xiē bā bíHán Việtmột ta ba tịCấu tạo沒 + 些 + 巴 + 鼻 · một + ta + ba + tị nghĩa thành phần: một + ta + ba + tị