沒個抓弄 một cá trảo lộng Hán Việt: một cá trảo lộng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 個 (cá) + 抓 (trảo) + 弄 (lộng)Hán Việtmột cá trảo lộngCấu tạo沒 + 個 + 抓 + 弄 · một + cá + trảo + lộng nghĩa thành phần: một + cá + trảo + lộng Nghĩa EngCihui 沒個抓弄 éi ge zhuānong v.p. <coll.> have no hope/prospects