沒命地跑 méi mìng dì pǎo · một mệnh địa bào Hán Việt: một mệnh địa bào · Pinyin: méi mìng dì pǎo Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 命 (mệnh) + 地 (địa) + 跑 (bào)Pinyinméi mìng dì pǎoHán Việtmột mệnh địa bàoCấu tạo沒 + 命 + 地 + 跑 · một + mệnh + địa + bào nghĩa thành phần: một + mệnh + địa + bào