没地方跑 một địa phương bào Hán Việt: một địa phương bào Tổng quan Không nơi trốn thoát Cấu tạo: 没 (một) + 地 (địa) + 方 (phương) + 跑 (bào)Hán Việtmột địa phương bàoCấu tạo没 + 地 + 方 + 跑 · một + địa + phương + bào nghĩa thành phần: một + địa + phương + bào Nghĩa ViệtCihui Không nơi trốn thoát