沒好意思

một hảo ý tư

Hán Việt: một hảo ý tư

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hảo) + (ý) + (tư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 沒有適宜的意旨。《紅樓夢》第一六回:「賈璉此時沒好意思,只是赸笑吃酒。」

Eng

  • Cihui 沒好意思 éi hǎoyìsi v.p. <humb.> hesitated to bother sb.