沒完沒了地 một hoàn một liễu địa Hán Việt: một hoàn một liễu địa Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 完 (hoàn) + 沒 (một) + 了 (liễu) + 地 (địa)Hán Việtmột hoàn một liễu địaCấu tạo沒 + 完 + 沒 + 了 + 地 · một + hoàn + một + liễu + địa nghĩa thành phần: một + hoàn + một + liễu + địa Nghĩa EngCihui for ever and day