沒屋架樑 méi wū jià liáng · một ốc giá lương Hán Việt: một ốc giá lương · Pinyin: méi wū jià liáng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 屋 (ốc) + 架 (giá) + 樑 (lương)Pinyinméi wū jià liángHán Việtmột ốc giá lươngCấu tạo沒 + 屋 + 架 + 樑 · một + ốc + giá + lương nghĩa thành phần: một + ốc + giá + lương