沒帳得算 méi zhàng dé suàn · một trướng đắc toán Hán Việt: một trướng đắc toán · Pinyin: méi zhàng dé suàn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 帳 (trướng) + 得 (đắc) + 算 (toán)Pinyinméi zhàng dé suànHán Việtmột trướng đắc toánCấu tạo沒 + 帳 + 得 + 算 · một + trướng + đắc + toán nghĩa thành phần: một + trướng + đắc + toán