沒思想的 một tư tưởng đích Hán Việt: một tư tưởng đích Tổng quan xem idea Cấu tạo: 沒 (một) + 思 (tư) + 想 (tưởng) + 的 (đích)Hán Việtmột tư tưởng đíchCấu tạo沒 + 思 + 想 + 的 · một + tư + tưởng + đích nghĩa thành phần: một + tư + tưởng + đích Nghĩa ViệtCihui xem idea