沒收基金

một thu cơ kim

Hán Việt: một thu cơ kim

Tổng quan

tước đoạt tài sản và của quyên cúng (của nhà thờ)

Cấu tạo: (một) + (thu) + (cơ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tước đoạt tài sản và của quyên cúng (của nhà thờ)