沒有偏見 méi yǒu piān jiàn · một hữu thiên kiến Hán Việt: một hữu thiên kiến · Pinyin: méi yǒu piān jiàn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 偏 (thiên) + 見 (kiến)Pinyinméi yǒu piān jiànHán Việtmột hữu thiên kiếnCấu tạo沒 + 有 + 偏 + 見 · một + hữu + thiên + kiến nghĩa thành phần: một + hữu + thiên + kiến Nghĩa EngCihui be free from bias