沒有偽裝 méi yǒu wěi zhuāng · một hữu ngụy trang Hán Việt: một hữu ngụy trang · Pinyin: méi yǒu wěi zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 偽 (ngụy) + 裝 (trang)Pinyinméi yǒu wěi zhuāngHán Việtmột hữu ngụy trangCấu tạo沒 + 有 + 偽 + 裝 · một + hữu + ngụy + trang nghĩa thành phần: một + hữu + ngụy + trang