沒有利息 méi yǒu lì xi · một hữu lợi tức Hán Việt: một hữu lợi tức · Pinyin: méi yǒu lì xi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 利 (lợi) + 息 (tức)Pinyinméi yǒu lì xiHán Việtmột hữu lợi tứcCấu tạo沒 + 有 + 利 + 息 · một + hữu + lợi + tức nghĩa thành phần: một + hữu + lợi + tức