沒有呼吸 méi yǒu hū xī · một hữu hô hấp Hán Việt: một hữu hô hấp · Pinyin: méi yǒu hū xī Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 呼 (hô) + 吸 (hấp)Pinyinméi yǒu hū xīHán Việtmột hữu hô hấpCấu tạo沒 + 有 + 呼 + 吸 · một + hữu + hô + hấp nghĩa thành phần: một + hữu + hô + hấp