沒有問題

méi yǒu wèn tí một hữu vấn đề

Hán Việt: một hữu vấn đề · Pinyin: méi yǒu wèn tí

Tổng quan

không có vấn đề

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có vấn đề

Eng

  • Cihui no problem