沒有學者風度
một hữu học giả phong độ
Hán Việt: một hữu học giả phong độ · Pinyin: méi yǒu xué zhě fēng dù
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 學 (học) + 者 (giả) + 風 (phong) + 度 (độ)
Hán Việt: một hữu học giả phong độ · Pinyin: méi yǒu xué zhě fēng dù
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 學 (học) + 者 (giả) + 風 (phong) + 度 (độ)