沒有岸的 một hữu ngạn đích Hán Việt: một hữu ngạn đích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 岸 (ngạn) + 的 (đích)Hán Việtmột hữu ngạn đíchCấu tạo沒 + 有 + 岸 + 的 · một + hữu + ngạn + đích nghĩa thành phần: một + hữu + ngạn + đích Nghĩa EngCihui shoreless