沒有意思

méi yǒu yì si một hữu ý tư

Hán Việt: một hữu ý tư · Pinyin: méi yǒu yì si

Tổng quan

nhàm chán | không thú vị

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (ý) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhàm chán | không thú vị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無趣。《文明小史》第三七回:「六個人才算出了口氣,但是東洋遊學不成,總覺心上沒有意思。」

Eng

  • CC-CEDICT boring|of no interest
  • Cihui boring; of no interest