沒有成績 một hữu thành tích Hán Việt: một hữu thành tích Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 成 (thành) + 績 (tích)Hán Việtmột hữu thành tíchCấu tạo沒 + 有 + 成 + 績 · một + hữu + thành + tích nghĩa thành phần: một + hữu + thành + tích Nghĩa EngCihui have nothing show for