沒有教養 méi yǒu jiào yǎng · một hữu giáo dưỡng Hán Việt: một hữu giáo dưỡng · Pinyin: méi yǒu jiào yǎng Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 教 (giáo) + 養 (dưỡng)Pinyinméi yǒu jiào yǎngHán Việtmột hữu giáo dưỡngCấu tạo沒 + 有 + 教 + 養 · một + hữu + giáo + dưỡng nghĩa thành phần: một + hữu + giáo + dưỡng Nghĩa EngCihui be born in barn