沒有爭議 méi yǒu zhēng yì · một hữu tranh nghị Hán Việt: một hữu tranh nghị · Pinyin: méi yǒu zhēng yì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 爭 (tranh) + 議 (nghị)Pinyinméi yǒu zhēng yìHán Việtmột hữu tranh nghịCấu tạo沒 + 有 + 爭 + 議 · một + hữu + tranh + nghị nghĩa thành phần: một + hữu + tranh + nghị